immediate shadow
📖 Định nghĩa
-
tác động tiêu cực ngay lập tức; bóng trực tiếp
💬 Ví dụ
-
The loss occurred under the tenure of new head coach Jürgen Klopp, casting an immediate shadow over his appointment.
Sự mất mát xảy ra dưới thời gian làm việc của huấn luyện viên trưởng mới Jürgen Klopp, casting một bóng đen ngay lập tức lên việc bổ nhiệm của ông.
-
As the sun dipped below the horizon, the mountain's immediate shadow stretched across the valley floor.
Khi mặt trời lặn xuống dưới đường chân trời, bóng trực tiếp của ngọn núi trải dài qua đáy thung lũng.