immediate severance
📖 Định nghĩa
-
Đứt quan hệ ngoại giao; đứt gãy tức thì
💬 Ví dụ
-
In a significant move that reshapes regional dynamics, Algeria officially announced the immediate severance of diplomatic relations with the United Arab Emirates.
Trong một động thái đáng kể làm thay đổi dynamics khu vực, Algérie chính thức tuyên bố cắt đứt ngay lập tức quan hệ ngoại giao với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.
-
The board voted for the immediate severance of ties with the controversial partner company.
Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu cắt đứt ngay lập tức mối quan hệ với công ty đối tác gây tranh cãi.