immediate retaliation
📖 Định nghĩa
-
Sự trả đũa ngay lập tức
💬 Ví dụ
-
The government warned that any attack on its borders would be met with immediate retaliation.
Chính phủ cảnh báo rằng bất kỳ cuộc tấn công nào vào biên giới của họ sẽ bị trả đũa ngay lập tức.