immediate result

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kết quả tức thì; Kết quả hiện tại

💬 Ví dụ

  1. The new policy had an immediate result on consumer spending.

    Chính sách mới đã có kết quả tức thì đối với chi tiêu của người tiêu dùng.

  2. Beyond the immediate result, this match carries significant weight regarding national pride and tournament legacy.

    Bên cạnh kết quả tức thì, trận đấu này còn mang ý nghĩa quan trọng đối với niềm tự hào dân tộc và di sản của giải đấu.