immediate result
📖 Định nghĩa
-
Kết quả tức thì; Kết quả hiện tại
💬 Ví dụ
-
The new policy had an immediate result on consumer spending.
Chính sách mới đã có kết quả tức thì đối với chi tiêu của người tiêu dùng.
-
Beyond the immediate result, this match carries significant weight regarding national pride and tournament legacy.
Bên cạnh kết quả tức thì, trận đấu này còn mang ý nghĩa quan trọng đối với niềm tự hào dân tộc và di sản của giải đấu.