immediate response
📖 Định nghĩa
-
phản ứng tức thì; phản hồi tức thì
💬 Ví dụ
-
The rapid dissemination of these reconstructed files triggered an immediate response from the NTSB.
Việc phổ biến nhanh chóng các tệp được tái tạo này đã kích hoạt phản ứng tức thì từ NTSB.
-
The system is designed to provide an immediate response to user input.
Hệ thống được thiết kế để cung cấp phản hồi tức thì đối với đầu vào của người dùng.