immediate priorities
📖 Định nghĩa
-
Nhiệm vụ cấp bách nhất; ưu tiên hàng đầu; ưu tiên hàng đầu
💬 Ví dụ
-
The former leader expressed that remaining in parliament no longer aligned with his immediate priorities.
Cựu lãnh đạo bày tỏ rằng việc tiếp tục ở lại quốc hội không còn phù hợp với những ưu tiên trước mắt của ông.
-
After the natural disaster, providing clean water became an immediate priority for the relief teams.
Sau thảm họa thiên nhiên, việc cung cấp nước sạch trở thành ưu tiên cấp bách của các đội cứu trợ.
-
While long-term strategy is important, fixing the server outage is our immediate priority.
Mặc dù chiến lược dài hạn quan trọng, nhưng sửa chữa sự cố máy chủ là ưu tiên trước mắt của chúng tôi.