immediate global intervention
📖 Định nghĩa
-
Can thiệp toàn cầu khẩn cấp; Can thiệp toàn cầu ngay lập tức
💬 Ví dụ
-
The disparity between current policies and necessary reductions highlights a growing urgency for immediate global intervention.
Sự chênh lệch giữa các chính sách hiện tại và mức giảm cần thiết làm nổi bật sự khẩn cấp ngày càng tăng đối với việc can thiệp toàn cầu ngay lập tức.
-
Diplomatic efforts failed to de-escalate tensions, leading some nations to call for immediate global intervention to prevent further conflict.
Các nỗ lực ngoại giao không thành công trong việc giảm căng thẳng, dẫn đến một số quốc gia kêu gọi can thiệp toàn cầu ngay lập tức để ngăn chặn xung đột thêm.