immediate future
📖 Định nghĩa
-
Tương lai gần
💬 Ví dụ
-
While the immediate future holds uncertainty, the long-term vision for the Esports World Cup remains intact.
Mặc dù tương lai gần còn nhiều bất định, tầm nhìn dài hạn cho Esports World Cup vẫn được giữ vững.