immediate focus shifts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyển trọng tâm ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. Once the contract is signed, the immediate focus shifts to the implementation phase.

    Sau khi hợp đồng được ký kết, sự tập trung ngay lập tức chuyển sang giai đoạn triển khai.