immediate evacuation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sơ tán ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. The sudden gas leak forced the immediate evacuation of the entire apartment complex.

    Sự rò rỉ gas đột ngột đã buộc phải sơ tán ngay lập tức toàn bộ khu chung cư.