immediate de-escalation efforts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giảm leo thang; Biện pháp hạ nhiệt khẩn cấp

💬 Ví dụ

  1. Without immediate de-escalation efforts, the region risks descending into a broader, more destructive war affecting global commerce.

    Nếu không có nỗ lực giảm leo thang ngay lập tức, khu vực này có nguy cơ rơi vào một cuộc chiến rộng lớn và tàn phá hơn ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.

  2. The international community called for immediate de-escalation efforts to prevent civilian casualties.

    Cộng đồng quốc tế kêu gọi các nỗ lực hạ nhiệt ngay lập tức để ngăn ngừa thương vong dân sự.