immediate danger
📖 Định nghĩa
-
Nguy hiểm tức thì; Khủng hoảng khẩn cấp
💬 Ví dụ
-
The firefighters worked quickly to ensure there was no immediate danger to the residents during the blaze.
Lính cứu hỏa đã làm việc nhanh chóng để đảm bảo không có nguy hiểm tức thì cho cư dân trong suốt vụ hỏa hoạn.
-
The company took steps to address the immediate danger of bankruptcy before investors pulled out.
Công ty đã thực hiện các bước để giải quyết nguy cơ phá sản tức thời trước khi các nhà đầu tư rút vốn.