immediate criticism

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chỉ trích ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. The announcement triggered immediate criticism across various social media platforms.

    Thông báo đã gây ra sự chỉ trích ngay lập tức trên nhiều nền tảng mạng xã hội khác nhau.