immediate care
📖 Định nghĩa
-
Chăm sóc y tế tức thì; Sự chăm sóc ngay lập tức
💬 Ví dụ
-
The paramedics arrived quickly to provide immediate care to the accident victim.
Các nhân viên y tế đã đến nhanh chóng để chăm sóc y tế tức thì cho nạn nhân vụ tai nạn.
-
The newborn baby requires immediate care from the parents.
Trẻ sơ sinh cần sự chăm sóc ngay lập tức từ cha mẹ.