immediate care

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chăm sóc y tế tức thì; Sự chăm sóc ngay lập tức

💬 Ví dụ

  1. The paramedics arrived quickly to provide immediate care to the accident victim.

    Các nhân viên y tế đã đến nhanh chóng để chăm sóc y tế tức thì cho nạn nhân vụ tai nạn.

  2. The newborn baby requires immediate care from the parents.

    Trẻ sơ sinh cần sự chăm sóc ngay lập tức từ cha mẹ.