immediate adjustments
📖 Định nghĩa
-
điều chỉnh ngay lập tức
💬 Ví dụ
-
The sudden market crash required immediate adjustments to the company's investment strategy.
Sự sụp đổ đột ngột của thị trường đòi hỏi phải có những điều chỉnh ngay lập tức đối với chiến lược đầu tư của công ty.