imitation

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪməˈteɪʃən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự bắt chước; Hàng nhái; Hàng giả; sự mô phỏng; Tác phẩm mô phỏng; Giả trang; sự bắt chước, sự noi theo
  2. adjective
    giả; nhái
  3. noun
    Sự bắt chước; Bắt chước

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: imitations

Cụm từ cố định

in imitation ofclose imitationpoor imitationimitation leatherimitation goldblind imitationmere imitation

Từ phái sinh

imitateimitatorimitativeinimitableimitativelyimitativeness

Từ đồng nghĩa

copyreplicamimicrysimulationcounterfeitreproductionfacsimile

Từ trái nghĩa

originalgenuine

Dễ nhầm lẫn

simulation
EN: 'Simulation' implies a model or representation of a process or system, often for study; 'imitation' implies copying the appearance or behavior of something.
vi: 'Simulation' ngụ ý một mô hình hoặc đại diện cho một quá trình hoặc hệ thống, thường là để nghiên cứu; 'imitation' ngụ ý sao chép ngoại hình hoặc hành vi của thứ gì đó.
emulation
EN: 'Emulation' suggests striving to equal or surpass someone, often with admiration; 'imitation' is a more neutral or negative term for copying.
vi: 'Emulation' gợi ý nỗ lực để bằng hoặc vượt qua ai đó, thường với sự ngưỡng mộ; 'imitation' là một thuật ngữ trung tính hoặc tiêu cực hơn cho việc sao chép.
counterfeit
EN: 'Counterfeit' specifically implies fraudulent copying intended to deceive, especially of currency or goods; 'imitation' can be neutral or even complimentary.
vi: 'Counterfeit' cụ thể ngụ ý sao chép gian lận nhằm đánh lừa, đặc biệt là tiền tệ hoặc hàng hóa; 'imitation' có thể trung tính hoặc thậm chí là lời khen ngợi.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'imitation' has the sequence '-tation' (not '-tiation'); it comes from 'imitate' + '-ion', so the 'e' is dropped before adding '-ion'.
vi: Hãy nhớ rằng 'imitation' có chuỗi '-tation' (không phải '-tiation'); nó bắt nguồn từ 'imitate' + '-ion', vì vậy chữ 'e' bị bỏ đi trước khi thêm '-ion'.

💬 Ví dụ

  1. Children learn language largely through imitation of their parents.

    Trẻ em học ngôn ngữ chủ yếu thông qua việc bắt chước cha mẹ chúng.

  2. The handbag was a cheap imitation of a famous designer brand.

    Chiếc túi xách là một bản sao rẻ tiền của một thương hiệu nhà thiết kế nổi tiếng.

  3. The ring was set with imitation diamonds that sparkled convincingly in the light.

    Chiếc nhẫn được đính những viên kim cương nhân tạo lấp lánh trông rất thật dưới ánh sáng.

  4. The fugue features strict imitation between the soprano and tenor voices.

    Bản fugue có sự mô phỏng nghiêm ngặt giữa giọng nữ cao và nam trung.

  5. The poet published an imitation of Homer's Odyssey set in modern-day New York.

    Nhà thơ đã xuất bản một tác phẩm mô phỏng Odyssey của Homer lấy bối cảnh New York hiện đại.

  6. The viceroy butterfly's imitation of the monarch's coloration deters predators.

    Việc bướm Viceroy bắt chước màu sắc của loài Monarch giúp xua đuổi kẻ săn mồi.

  7. The new policy was an imitation of a successful program implemented in Scandinavia.

    Chính sách mới là sự bắt chước một chương trình thành công được thực hiện ở Scandinavia.

  8. She wore an imitation leather jacket that looked surprisingly real.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác da nhân tạo trông giống thật đến đáng ngạc nhiên.

  9. Bandura's experiments demonstrated that aggression in children could be acquired through imitation.

    Các thí nghiệm của Bandura chứng minh rằng sự hung hăng ở trẻ em có thể được học thông qua bắt chước.

  10. Renaissance humanists considered imitation of Cicero the highest form of literary education.

    Các nhà nhân văn thời Phục hưng coi việc bắt chước Cicero là hình thức giáo dục văn học cao nhất.