illustrious career
📖 Định nghĩa
-
Sự nghiệp lẫy lừng
💬 Ví dụ
-
After winning multiple championships, the athlete decided to retire from his illustrious career.
Sau khi giành được nhiều chức vô địch, vận động viên đã quyết định giải nghệ sau một sự nghiệp lẫy lừng.