illuminated
📖 Định nghĩa
-
adjective
được chiếu sáng; được trang trí; giác ngộ
-
verb
chiếu sáng (quá khứ); làm sáng tỏ; minh họa (quá khứ); khơi sáng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The illuminated streets of the city were visible from miles away.
Những con đường được chiếu sáng của thành phố có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xa.
-
The museum displayed a beautifully illuminated manuscript from the 14th century.
Bảo tàng trưng bày một bản thảo được trang trí công phu từ thế kỷ 14.
-
After years of meditation, she felt truly illuminated and at peace with the world.
Sau nhiều năm thiền định, cô ấy cảm thấy thực sự được khai sáng và hòa bình với thế giới.
-
The fireworks illuminated the night sky with brilliant colors.
Pháo hoa chiếu sáng bầu trời đêm bằng những màu sắc rực rỡ.
-
The professor's lecture illuminated the complex theories for the students.
Bài giảng của giáo sư đã làm sáng tỏ các lý thuyết phức tạp cho sinh viên.
-
The monks illuminated the pages of the Bible with intricate gold borders.
Các tu sĩ trang trí các trang Kinh Thánh bằng những viền vàng tinh xảo.
-
The ancient texts illuminated the minds of scholars for centuries.
Các văn bản cổ xưa đã khai sáng trí tuệ của các học giả trong nhiều thế kỷ.