illicit networks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Mạng lưới bất hợp pháp

💬 Ví dụ

  1. The police are working hard to dismantle the illicit networks involved in drug trafficking.

    Cảnh sát đang nỗ lực phá tan các mạng lưới bất hợp pháp liên quan đến buôn bán ma túy.