illicit

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈlɪsɪt/ 🇺🇸 /ˌɪˈlɪsət/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    phi pháp, bị cấm; phi pháp; bất chính; phi pháp; bí mật; phi pháp / bất hợp pháp

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more illicit So sánh nhất: most illicit

Cụm từ cố định

illicit drugsillicit tradeillicit activityillicit affairillicit relationshipillicit gains

Từ phái sinh

illicitlyillicitness

Từ đồng nghĩa

illegalunlawfulillegitimatecriminalforbiddenprohibited

Từ trái nghĩa

legallawfullegitimatelicit

Dễ nhầm lẫn

elicit
EN: 'Elicit' is a verb meaning to draw out a response or reaction; 'illicit' is an adjective meaning forbidden or illegal.
vi: 'Elicit' là một động từ có nghĩa là thu hút một phản hồi hoặc phản ứng; 'illicit' là một tính từ có nghĩa là bị cấm hoặc bất hợp pháp.
illegitimate
EN: 'Illegitimate' is broader, also covering things not authorized or born out of wedlock; 'illicit' specifically implies violation of law or moral rules.
vi: 'Illegitimate' rộng hơn, cũng bao gồm những thứ không được ủy quyền hoặc sinh ra ngoài hôn nhân; 'illicit' cụ thể ám chỉ vi phạm luật pháp hoặc quy tắc đạo đức.

Mẹo chính tả

EN: The most common error is confusing 'illicit' (adjective, illegal) with 'elicit' (verb, to draw out). Remember: 'illicit' starts with 'il-' like 'illegal'.
vi: Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa 'illicit' (tính từ, bất hợp pháp) với 'elicit' (động từ, thu hút). Hãy nhớ: 'illicit' bắt đầu bằng 'il-' giống như 'illegal'.

💬 Ví dụ

  1. The police seized a large quantity of illicit drugs during the raid.

    Cảnh sát đã tịch thu một số lượng lớn ma túy trái phép trong cuộc đột kích.

  2. They were involved in an illicit affair that scandalized the community.

    Họ đã dính líu đến một mối tình trái phép gây chấn động cộng đồng.

  3. She made an illicit trip across the border to visit her family.

    Cô ấy đã thực hiện một chuyến đi trái phép qua biên giới để thăm gia đình.

  4. The company was fined for engaging in illicit trade practices.

    Công ty bị phạt vì tham gia vào các thực hành thương mại phi pháp.