illegal channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các phương thức hoặc con đường bất hợp pháp

💬 Ví dụ

  1. The authorities are working to shut down illegal channels used for money laundering and smuggling.

    Các nhà chức trách đang nỗ lực đóng cửa các kênh bất hợp pháp được sử dụng để rửa tiền và buôn lậu.