ignited

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪˈgnaɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    thắp
  2. adjective
    đã thắp

💬 Ví dụ

  1. The spark ignited the fuel.

    tia lửa thắp nhiên liệu.

  2. The ignited fuse.

    dây thắp đã cháy.