iconic venue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Địa điểm biểu tượng

💬 Ví dụ

  1. The concert was held at an iconic venue that has hosted legends for decades.

    Buổi hòa nhạc được tổ chức tại một địa điểm biểu tượng, nơi đã đón tiếp các huyền thoại trong nhiều thập kỷ.