iconic role
📖 Định nghĩa
-
Vai diễn biểu tượng; Vai trò biểu tượng
💬 Ví dụ
-
The actor spent years preparing for the iconic role of James Bond.
Nam diễn viên đã dành nhiều năm để chuẩn bị cho vai diễn biểu tượng James Bond.
-
The mentor played an iconic role in the development of the new technology.
Người cố vấn đã đóng một vai trò biểu tượng trong việc phát triển công nghệ mới.