iconic role

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Vai diễn biểu tượng; Vai trò biểu tượng

💬 Ví dụ

  1. The actor spent years preparing for the iconic role of James Bond.

    Nam diễn viên đã dành nhiều năm để chuẩn bị cho vai diễn biểu tượng James Bond.

  2. The mentor played an iconic role in the development of the new technology.

    Người cố vấn đã đóng một vai trò biểu tượng trong việc phát triển công nghệ mới.