iconic red clay

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đất sét đỏ biểu tượng

💬 Ví dụ

  1. The iconic red clay of Court Philippe-Chatrier provided a stark contrast to the players' athletic attire.

    Mặt sân đất sét đỏ biểu tượng của sân Philippe-Chatrier tạo nên sự tương phản rõ rệt với trang phục thi đấu của các cầu thủ.