iconic
🇺🇸 /ˌaɪˈkɑnɪk/
📖 Định nghĩa
-
adjective
biểu tượng; mang tính biểu tượng; thuộc về thánh tượng; hình tượng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more iconic
So sánh nhất: most iconic
Cụm từ cố định
iconic imageiconic figureiconic statusiconic landmarkiconic momentbecome iconic
Từ phái sinh
iconiconicallyiconicityiconography
Từ đồng nghĩa
legendaryemblematicsymbolicclassicrepresentativeseminal
Từ trái nghĩa
obscureforgettableunremarkable
Dễ nhầm lẫn
ironic
EN: 'Ironic' means contrary to expectations or using words to mean the opposite; 'iconic' means widely recognized and representative of something.
vi: 'Ironic' có nghĩa là trái với mong đợi hoặc sử dụng từ ngữ để mang ý nghĩa ngược lại; 'iconic' có nghĩa là được công nhận rộng rãi và đại diện cho điều gì đó.
iconoclastic
EN: 'Iconoclastic' means attacking or rejecting cherished beliefs or traditions, which is nearly the opposite of 'iconic' (celebrating established symbols).
vi: 'Iconoclastic' có nghĩa là tấn công hoặc từ chối các niềm tin hoặc truyền thống được trân quý, điều này gần như là ngược lại với 'iconic' (kỷ niệm các biểu tượng đã được thiết lập).
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'iconic' with 'ironic'—they differ by only one letter but have very different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'iconic' với 'ironic'—chúng chỉ khác nhau một chữ cái nhưng có nghĩa rất khác biệt.
💬 Ví dụ
-
The Eiffel Tower is an iconic symbol of Paris and French culture.
Tháp Eiffel là một biểu tượng tiêu biểu của Paris và văn hóa Pháp.
-
The software uses iconic representations to help users navigate the interface.
Phần mềm sử dụng các biểu diễn dạng biểu tượng để giúp người dùng điều hướng giao diện.
-
The painting featured iconic imagery typical of medieval Russian religious art.
Bức tranh mang những hình ảnh biểu tượng điển hình của nghệ thuật tôn giáo Nga thời trung cổ.
-
Onomatopoeia is considered an iconic form of language because the sound resembles its meaning.
Từ tượng thanh được coi là một dạng ngôn ngữ biểu trưng vì âm thanh giống với nghĩa của nó.