i say

language: vi

definitions

  1. used to express agreement or to emphasize a statement
    vi: được sử dụng để thể hiện sự đồng ý hoặc để nhấn mạnh một tuyên bố
  2. used to assert something firmly
    vi: được sử dụng để khẳng định điều gì đó một cách chắc chắn

examples

  1. I say, that's a brilliant idea!

    Tôi nói, đó là một ý tưởng tuyệt vời!

  2. I say we should leave now.

    Tôi nói chúng ta nên đi ngay bây giờ.