i know

language: vi

definitions

  1. to have knowledge or understanding of something
    vi: có kiến thức hoặc hiểu biết về điều gì đó
  2. to express certainty or agreement
    vi: biểu thị sự chắc chắn hoặc đồng ý

examples

  1. I know the answer to that question.

    Tôi biết câu trả lời cho câu hỏi đó.

  2. I know you're right about that.

    Tôi biết bạn đúng về điều đó.