i beg your pardon
definitions
-
used to ask someone to repeat what they have saidvi: được sử dụng để yêu cầu ai đó lặp lại những gì họ đã nói
-
used to express polite disagreement or surprisevi: được sử dụng để thể hiện sự không đồng ý hoặc ngạc nhiên một cách lịch sự
examples
-
I beg your pardon? Did you say the meeting is at 3 PM?
Xin lỗi? Bạn nói cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều?
-
I beg your pardon, but I don't agree with that.
Xin lỗi, nhưng tôi không đồng ý với điều đó.