hybrid

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈhaɪbrɪd/ 🇺🇸 /ˈhaɪbrəd/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Giống lai; xe hybrid; từ lai; Dị hợp tử; hệ thống lai
  2. adjective
    lai tạo; lai; xe hybrid
  3. verb
    lai tạo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: hybrids

Cụm từ cố định

hybrid carhybrid modelhybrid approachhybrid systemhybrid specieshybrid technology

Từ phái sinh

hybridizehybridisehybridizationhybridisationhybridity

Từ đồng nghĩa

crossbreedcrossmixtureblendamalgammongrel

Từ trái nghĩa

purebredthoroughbred

Dễ nhầm lẫn

mongrel
EN: 'Mongrel' often carries negative connotations (especially for dogs), while 'hybrid' is neutral or positive and used more broadly in science and technology.
vi: 'Mongrel' thường mang sắc thái tiêu cực (đặc biệt là đối với chó), trong khi 'hybrid' trung tính hoặc tích cực và được sử dụng rộng rãi hơn trong khoa học và công nghệ.
crossbreed
EN: 'Crossbreed' is more specific to biological breeding of animals or plants, while 'hybrid' extends to technology, vehicles, and abstract concepts.
vi: 'Crossbreed' cụ thể hơn cho việc lai tạo sinh học động vật hoặc thực vật, trong khi 'hybrid' mở rộng sang công nghệ, phương tiện và các khái niệm trừu tượng.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'hybrid' ends in '-id', not '-ed' (not 'hybred'). The 'y' remains unchanged in derivatives: 'hybridize', not 'hibridize'.
vi: Nhớ rằng 'hybrid' kết thúc bằng '-id', không phải '-ed' (không phải 'hybred'). Chữ 'y' vẫn giữ nguyên trong các từ phái sinh: 'hybridize', không phải 'hibridize'.

💬 Ví dụ

  1. A mule is a hybrid between a horse and a donkey.

    Lừa là giống lai giữa ngựa và lừa.

  2. She bought a hybrid to save money on fuel.

    Cô ấy mua xe hybrid để tiết kiệm chi phí nhiên liệu.

  3. The word 'television' is a hybrid of Greek and Latin roots.

    Từ 'television' là sự kết hợp giữa gốc Hy Lạp và La Mã.

  4. The F1 generation consists entirely of hybrids for the trait in question.

    Thế hệ F1 hoàn toàn gồm các thể lai cho tính trạng đang xét.

  5. The company developed a hybrid cloud solution for enterprise clients.

    Công ty đã phát triển giải pháp đám mây lai cho khách hàng doanh nghiệp.

  6. The hybrid rose combined the fragrance of one parent with the hardiness of the other.

    Hoa hồng lai kết hợp hương thơm của bố mẹ này với sức chịu đựng của bố mẹ kia.

  7. The university adopted a hybrid model of teaching, with both in-person and online classes.

    Trường đại học đã áp dụng mô hình giảng dạy lai, bao gồm cả lớp học trực tiếp và trực tuyến.

  8. Hybrid vehicles are becoming increasingly popular in urban areas.

    Xe hybrid ngày càng phổ biến ở các khu vực đô thị.

  9. Breeders have hybridized the two species to create a more resilient plant.

    Các nhà lai tạo đã lai tạo hai loài này để tạo ra một loại cây có khả năng phục hồi tốt hơn.