hurdles
🇺🇸 /ˈhɜrdəlz/
📖 Định nghĩa
-
noun
Chướng ngại vật; chướng ngại vật; hàng rào đan bằng cành cây
-
verb
nhảy qua chướng ngại vật; khắc phục
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: hurdles
Ngôi 3 số ít: hurdles
Thì quá khứ: hurdled
Phân từ quá khứ: hurdled
Phân từ hiện tại: hurdling
Cụm từ cố định
clear a hurdleovercome a hurdlejump a hurdlehurdle racefinal hurdlemajor hurdle
Từ phái sinh
hurdlerhurdling
Từ đồng nghĩa
obstaclebarrierimpedimentobstructionblock
Từ trái nghĩa
advantageaid
Dễ nhầm lẫn
hurtle
EN: 'Hurdle' means to jump over or an obstacle; 'hurtle' means to move at high speed uncontrollably.
vi: 'Hurdle' có nghĩa là nhảy qua hoặc một chướng ngại vật; 'hurtle' có nghĩa là di chuyển với tốc độ cao không kiểm soát được.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'hurdle' (an obstacle or to jump over) with 'hurtle' (to rush headlong at speed).
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'hurdle' (một chướng ngại vật hoặc nhảy qua) với 'hurtle' (đua đầu với tốc độ cao).
💬 Ví dụ
-
She faced many hurdles on her path to becoming a doctor.
Cô ấy đã phải đối mặt với nhiều chướng ngại vật trên con đường trở thành bác sĩ.
-
The athlete cleared all ten hurdles in the 110-meter race.
Vận động viên đã vượt qua tất cả mười rào cản trong cuộc đua 110 mét.
-
The farmer used wooden hurdles to pen the sheep in the field.
Người nông dân đã dùng hàng rào gỗ để nhốt cừu trong đồng ruộng.
-
The runner hurdled the fence and continued down the street.
Vận động viên nhảy qua hàng rào và tiếp tục chạy dọc theo con đường.
-
The team hurdled every challenge thrown at them during the project.
Nhóm đã vượt qua mọi thách thức được đặt ra trong dự án.