hurdle
📖 Định nghĩa
-
noun
hàng rào; chướng ngại vật; chướng ngại vật; đua vượt rào; khung kéo tội phạm
-
verb
nhảy qua chướng ngại vật; vượt qua; bao quanh bằng hàng rào
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The farmer used hurdles to enclose the sheep in the field.
Người nông dân đã dùng hàng rào để bao quanh đàn cừu trong đồng ruộng.
-
Getting a visa was the biggest hurdle in her plan to study abroad.
Việc xin thị thực là trở ngại lớn nhất trong kế hoạch du học của cô ấy.
-
She knocked over the third hurdle but managed to finish the race.
Cô ấy đã đánh đổ chướng ngại vật thứ ba nhưng vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua.
-
He won the 110-meter hurdles at the national championships.
Anh ấy đã giành chiến thắng ở nội dung 110m vượt rào tại giải vô địch quốc gia.
-
In medieval England, traitors were drawn on a hurdle to the place of execution.
Ở Anh thời trung cổ, kẻ phản bội bị kéo đến nơi hành quyết trên một cái khung đan bằng cành cây.
-
The athlete hurdled the barrier with perfect form.
Vận động viên đã vượt qua rào cản với kỹ thuật hoàn hảo.
-
The company managed to hurdle the financial crisis and emerge stronger.
Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính và trở nên mạnh mẽ hơn.
-
They hurdled the garden to keep the rabbits out.
Họ đã bao quanh khu vườn bằng hàng rào để ngăn thỏ vào.