hurdle

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhɜrdəl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    hàng rào; chướng ngại vật; chướng ngại vật; đua vượt rào; khung kéo tội phạm
  2. verb
    nhảy qua chướng ngại vật; vượt qua; bao quanh bằng hàng rào

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: hurdles Ngôi 3 số ít: hurdles Thì quá khứ: hurdled Phân từ quá khứ: hurdled Phân từ hiện tại: hurdling

Cụm từ cố định

clear a hurdlejump over a hurdleovercome a hurdlehurdle racefinal hurdlehurdle event

Từ phái sinh

hurdlerhurdling

Từ đồng nghĩa

obstaclebarrierimpedimentobstructionchallengedifficulty

Từ trái nghĩa

advantageaidhelp

Dễ nhầm lẫn

hurtle
EN: 'Hurtle' means to move at great speed or force; 'hurdle' is an obstacle or the act of jumping over one.
vi: 'Hurtle' có nghĩa là di chuyển với tốc độ hoặc lực lớn; 'hurdle' là một chướng ngại vật hoặc hành động nhảy qua nó.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'hurdle' (an obstacle; to jump over) with 'hurtle' (to rush or move rapidly). They differ by only one letter but have very different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'hurdle' (chướng ngại vật; nhảy qua) và 'hurtle' (vội vã hoặc di chuyển nhanh chóng). Chúng chỉ khác nhau một chữ cái nhưng có nghĩa rất khác biệt.

💬 Ví dụ

  1. The farmer used hurdles to enclose the sheep in the field.

    Người nông dân đã dùng hàng rào để bao quanh đàn cừu trong đồng ruộng.

  2. Getting a visa was the biggest hurdle in her plan to study abroad.

    Việc xin thị thực là trở ngại lớn nhất trong kế hoạch du học của cô ấy.

  3. She knocked over the third hurdle but managed to finish the race.

    Cô ấy đã đánh đổ chướng ngại vật thứ ba nhưng vẫn cố gắng hoàn thành cuộc đua.

  4. He won the 110-meter hurdles at the national championships.

    Anh ấy đã giành chiến thắng ở nội dung 110m vượt rào tại giải vô địch quốc gia.

  5. In medieval England, traitors were drawn on a hurdle to the place of execution.

    Ở Anh thời trung cổ, kẻ phản bội bị kéo đến nơi hành quyết trên một cái khung đan bằng cành cây.

  6. The athlete hurdled the barrier with perfect form.

    Vận động viên đã vượt qua rào cản với kỹ thuật hoàn hảo.

  7. The company managed to hurdle the financial crisis and emerge stronger.

    Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính và trở nên mạnh mẽ hơn.

  8. They hurdled the garden to keep the rabbits out.

    Họ đã bao quanh khu vườn bằng hàng rào để ngăn thỏ vào.