hundreds of
📖 Định nghĩa
-
một số lượng lớn; nhiều (nhưng không được chỉ định chính xác)
💬 Ví dụ
-
Hundreds of people attended the concert.
Hàng trăm người đã tham dự buổi hòa nhạc.
Hundreds of people attended the concert.
Hàng trăm người đã tham dự buổi hòa nhạc.