hundreds of

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. một số lượng lớn; nhiều (nhưng không được chỉ định chính xác)

💬 Ví dụ

  1. Hundreds of people attended the concert.

    Hàng trăm người đã tham dự buổi hòa nhạc.