humiliating
🇺🇸 /hjuːˈmɪliːˌeɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
xúc phạm
-
verb
làm nhục (hiện tại phân từ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: humiliates
Thì quá khứ: humiliated
Phân từ quá khứ: humiliated
Phân từ hiện tại: humiliating
Cụm từ cố định
humiliating experiencehumiliating defeathumiliating lossdeeply humiliatingpublicly humiliating
Từ phái sinh
humiliationhumiliatinghumiliatinglyhumiliated
Từ đồng nghĩa
degradingdemeaningmortifyingembarrassingshameful
Từ trái nghĩa
honoringdignifyingflattering
Dễ nhầm lẫn
humbling
EN: 'Humbling' means making someone modest or aware of their limitations, often positively; 'humiliating' means causing shame and loss of dignity, always negative.
vi: 'Humbling' có nghĩa là làm cho ai đó trở nên khiêm tốn hoặc nhận thức được những hạn chế của mình, thường theo hướng tích cực; 'humiliating' có nghĩa là gây ra sự xấu hổ và mất đi phẩm giá, luôn mang nghĩa tiêu cực.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'humiliate' has only one 'l' (not 'humilliate'). The related noun is 'humiliation' with a single 'l' as well.
vi: Hãy nhớ rằng 'humiliate' chỉ có một chữ 'l' (không phải 'humilliate'). Danh từ liên quan là 'humiliation', cũng chỉ có một chữ 'l'.
💬 Ví dụ
-
It was humiliating to be fired in front of all his colleagues.
Thật nhục nhã khi bị sa thải trước mặt tất cả đồng nghiệp của mình.
-
The teacher was humiliating the student by reading his poor essay aloud.
Giáo viên đang làm nhục học sinh bằng cách đọc to bài luận kém của cậu ấy.