humanize

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhjuːməˌnaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    nhân hóa; nhân bản hóa; nhân cách hóa; nhân đạo hóa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: humanizes Thì quá khứ: humanized Phân từ quá khứ: humanized Phân từ hiện tại: humanizing

Cụm từ cố định

humanize the experiencehumanize the brandhumanize the datahumanize the workplacehumanize the process

Từ phái sinh

humanizationhumanizeddehumanizedehumanizationhumanhumanehumanityhumanitarian

Từ đồng nghĩa

personalizeindividualizesoftenwarmenlivenanimate

Từ trái nghĩa

dehumanizemechanizeobjectifydepersonalize

Dễ nhầm lẫn

humanise
EN: 'Humanise' is simply the British English spelling variant of 'humanize'; both are correct.
vi: 'Humanise' chỉ là biến thể chính tả Anh-Anh của 'humanize'; cả hai đều đúng.
humane
EN: 'Humane' is an adjective meaning compassionate or kind, while 'humanize' is a verb meaning to make something more human or relatable.
vi: 'Humane' là tính từ mang nghĩa nhân đạo hoặc tử tế, trong khi 'humanize' là động từ mang nghĩa làm cho điều gì đó trở nên con người hơn hoặc dễ đồng cảm hơn.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'humanize' uses a 'z' in American English but an 's' in British English ('humanise'). Do not confuse it with the adjective 'humane' (compassionate).
vi: Hãy nhớ rằng 'humanize' dùng chữ 'z' trong tiếng Anh Mỹ nhưng dùng chữ 's' trong tiếng Anh Anh ('humanise'). Đừng nhầm lẫn nó với tính từ 'humane' (nhân đạo).

💬 Ví dụ

  1. The documentary sought to humanize the refugees by sharing their personal stories.

    Bộ phim tài liệu đã cố gắng nhân hóa những người tị nạn bằng cách chia sẻ câu chuyện cá nhân của họ.

  2. The architect tried to humanize the cold, industrial building by adding warm materials and natural light.

    Kiến trúc sư đã cố gắng nhân bản hóa tòa nhà công nghiệp lạnh lẽo bằng cách thêm các vật liệu ấm áp và ánh sáng tự nhiên.

  3. Ancient myths often humanize natural forces like the sun and the sea.

    Các thần thoại cổ xưa thường nhân cách hóa các lực lượng tự nhiên như mặt trời và biển cả.

  4. Over the centuries, society has gradually humanized its treatment of prisoners.

    Qua nhiều thế kỷ, xã hội đã dần dần nhân đạo hóa cách đối xử với tù nhân.