humanitarian organizations
📖 Định nghĩa
-
Tổ chức nhân đạo
💬 Ví dụ
-
Various nations and humanitarian organizations have pledged financial aid and essential supplies.
Nhiều quốc gia và tổ chức nhân đạo đã cam kết hỗ trợ tài chính và cung cấp các nhu yếu phẩm thiết yếu.