humanitarian aid workers
📖 Định nghĩa
-
nhân viên cứu trợ nhân đạo
💬 Ví dụ
-
Humanitarian aid workers are struggling to deliver supplies due to the ongoing conflict.
Các nhân viên cứu trợ nhân đạo đang gặp khó khăn trong việc cung cấp nhu yếu phẩm do xung đột đang diễn ra.