human-robot

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    người-máy

💬 Ví dụ

  1. Beyond entertainment, these competitions serve as a critical benchmark for advancements in autonomous systems and human-robot interaction.

    Ngoài giải trí, các cuộc thi này đóng vai trò là thước đo quan trọng cho sự tiến bộ trong hệ thống tự động và tương tác người-máy.