human-made
📖 Định nghĩa
-
adjective
nhân tạo; do con người tạo ra; thuộc môi trường nhân tạo; Tổng hợp; do con người tạo ra
💬 Ví dụ
-
The valley was transformed by a series of human-made reservoirs.
Thung lũng đã được thay đổi bởi một loạt các hồ chứa nhân tạo.
-
Researchers compared biodiversity levels in natural forests versus human-made plantations.
Các nhà nghiên cứu đã so sánh mức độ đa dạng sinh học giữa rừng tự nhiên và các đồn điền nhân tạo.
-
The jacket is lined with a warm, human-made insulation material.
Chiếc áo khoác được lót bằng vật liệu cách nhiệt nhân tạo ấm áp.
-
Archaeologists carefully cataloged every human-made tool found at the excavation site.
Các nhà khảo cổ đã lập danh mục cẩn thận mọi công cụ do con người tạo ra được tìm thấy tại địa điểm khai quật.