human toll
📖 Định nghĩa
-
Tổn thất về người; Tổn thất tinh thần
💬 Ví dụ
-
The earthquake left a devastating human toll, with hundreds of lives lost.
Trận động đất đã để lại tổn thất về người khủng khiếp, với hàng trăm sinh mạng đã mất.
-
Years of working in high-stress environments took a significant human toll on the staff.
Nhiều năm làm việc trong môi trường áp lực cao đã gây ra tổn thất tinh thần đáng kể cho nhân viên.