human toll

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổn thất về người; Tổn thất tinh thần

💬 Ví dụ

  1. The earthquake left a devastating human toll, with hundreds of lives lost.

    Trận động đất đã để lại tổn thất về người khủng khiếp, với hàng trăm sinh mạng đã mất.

  2. Years of working in high-stress environments took a significant human toll on the staff.

    Nhiều năm làm việc trong môi trường áp lực cao đã gây ra tổn thất tinh thần đáng kể cho nhân viên.