human speech
📖 Định nghĩa
-
tiếng nói con người; tiếng nói con người
💬 Ví dụ
-
Human speech allows for complex social interaction.
Tiếng nói con người cho phép tương tác xã hội phức tạp.
-
The neural network can identify human speech in noisy environments.
Mạng thần kinh có thể nhận dạng tiếng nói con người trong môi trường ồn ào.