human oversight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự giám sát của con người

💬 Ví dụ

  1. The medical community remains divided regarding the ethical implications of removing human oversight in automated diagnosis.

    Cộng đồng y tế vẫn còn chia rẽ về những tác động đạo đức của việc loại bỏ sự giám sát của con người trong chẩn đoán tự động.