human life
📖 Định nghĩa
-
sự sống con người; đời sống nhân loại; giá trị sự sống
💬 Ví dụ
-
The doctor worked tirelessly to preserve human life.
Bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để cứu sống con người.
-
Art reflects the complexities of human life.
Nghệ thuật phản ánh sự phức tạp của đời sống nhân loại.
-
Laws are designed to protect human life.
Luật pháp được thiết kế để bảo vệ mạng sống con người.