human life

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự sống con người; đời sống nhân loại; giá trị sự sống

💬 Ví dụ

  1. The doctor worked tirelessly to preserve human life.

    Bác sĩ đã làm việc không mệt mỏi để cứu sống con người.

  2. Art reflects the complexities of human life.

    Nghệ thuật phản ánh sự phức tạp của đời sống nhân loại.

  3. Laws are designed to protect human life.

    Luật pháp được thiết kế để bảo vệ mạng sống con người.