human labor
📖 Định nghĩa
-
Lao động con người; Sức lao động; Lực lượng lao động
💬 Ví dụ
-
They fear this precedent could devalue human labor and lead to widespread job displacement within the creative sectors.
Họ lo ngại rằng tiền lệ này có thể làm giảm giá trị lao động của con người và dẫn đến tình trạng mất việc làm trên diện rộng trong các lĩnh vực sáng tạo.
-
The ancient pyramids were built using immense amounts of human labor.
Các kim tự tháp cổ đại được xây dựng bằng một lượng lớn sức lao động của con người.
-
Rising costs of human labor prompted the company to invest in robotics.
Chi phí nhân công tăng cao đã thúc đẩy công ty đầu tư vào robot.