human ingenuity

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự khéo léo của con người

💬 Ví dụ

  1. The new bridge is a remarkable display of human ingenuity.

    Cây cầu mới là một minh chứng đáng kinh ngạc về sự khéo léo của con người.