human element

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Yếu tố con người; Yếu tố con người

💬 Ví dụ

  1. In a world often focused on medical outcomes, the human element of connection remains a vital component of healing.

    Trong một thế giới thường tập trung vào kết quả y tế, yếu tố con người của sự kết nối vẫn là một thành phần quan trọng của sự chữa lành.

  2. Even with advanced AI, the human element is necessary to make final ethical decisions.

    Ngay cả với AI tiên tiến, yếu tố con người vẫn cần thiết để đưa ra các quyết định đạo đức cuối cùng.