human cost

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tổn thất con người

💬 Ví dụ

  1. The tragedy of Martin County serves as a poignant reminder of the human cost when policy initiatives fail to align with on-the-ground necessities.

    Bi kịch ở hạt Martin đóng vai trò như một lời nhắc nhở đau xót về tổn thất con người khi các sáng kiến chính sách không phù hợp với nhu cầu thực tế tại địa phương.