hugs

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈhʌgz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    ôm
  2. noun
    cái ôm

💬 Ví dụ

  1. She hugs her child.

    Cô ấy ôm đứa con.

  2. A warm hug.

    Một cái ôm ấm áp.