hugs
🇺🇸 /ˈhʌgz/
📖 Định nghĩa
-
verb
ôm
-
noun
cái ôm
💬 Ví dụ
-
She hugs her child.
Cô ấy ôm đứa con.
-
A warm hug.
Một cái ôm ấm áp.