hub
📖 Định nghĩa
-
noun
trục bánh xe; trung tâm; sân bay trung chuyển; Bộ chia mạng; Hub USB; nền tảng; Trung tâm nhà thông minh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The mechanic replaced the damaged hub on the bicycle wheel.
Thợ cơ khí đã thay thế trục bánh xe bị hỏng trên chiếc xe đạp.
-
Singapore is a major hub for international trade and finance in Southeast Asia.
Singapore là trung tâm lớn về thương mại và tài chính quốc tế ở Đông Nam Á.
-
Atlanta's Hartsfield-Jackson airport is the primary hub for Delta Air Lines.
Sân bay Hartsfield-Jackson Atlanta là trung tâm chính của Delta Air Lines.
-
The old network hub was replaced with a switch to improve data transfer efficiency.
Hub mạng cũ đã được thay thế bằng switch để nâng cao hiệu quả truyền dữ liệu.
-
She plugged a USB hub into her laptop to connect her mouse, keyboard, and external drive simultaneously.
Cô ấy cắm một hub USB vào laptop để kết nối chuột, bàn phím và ổ cứng ngoài cùng lúc.
-
The university created an online hub where students can access all their course materials in one place.
Trường đại học đã tạo một nền tảng trực tuyến nơi sinh viên có thể truy cập tất cả tài liệu khóa học tại một nơi.
-
The smart home hub allows you to control all your lights, thermostat, and security cameras from a single app.
Trung tâm nhà thông minh cho phép bạn điều khiển tất cả đèn, bộ điều nhiệt và camera an ninh từ một ứng dụng duy nhất.