household stability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự ổn định tài chính và nhà ở; sự ổn định cấu trúc gia đình

💬 Ví dụ

  1. Economic fluctuations can significantly impact household stability.

    Sự biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định hộ gia đình.

  2. The social worker focused on improving household stability for the children.

    Nhân viên xã hội tập trung vào việc cải thiện sự ổn định gia đình cho trẻ em.