household stability
📖 Định nghĩa
-
sự ổn định tài chính và nhà ở; sự ổn định cấu trúc gia đình
💬 Ví dụ
-
Economic fluctuations can significantly impact household stability.
Sự biến động kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định hộ gia đình.
-
The social worker focused on improving household stability for the children.
Nhân viên xã hội tập trung vào việc cải thiện sự ổn định gia đình cho trẻ em.